[tào jìn hū]
sáo cận hồ
他跟你套近乎是有求于你。也说拉近乎。1260tao- te套忑忒特
tā gēn nǐ tào jìn hū shì yǒu qiú yú nǐ 。 yě shuō lā jìn hū 。1260tao- te tào tè tè tè
Anh ta làm quen với bạn là có chuyện nhờ bạn. Cũng nói là kéo gần quan hệ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.