汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
套色 (tào shǎi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
套色
[tào shǎi]
sáo sắc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
in màu bằng cách chồng nhiều hình ảnh
Ví dụ
套色印刷
tào shǎi yìn shuā
in nhiều màu
Từ ghép
0 từ chứa “套色”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
彩色印刷的方法,用平版或凸版分次印刷,每次印一种颜色,利用红、黄、蓝三种原色重叠印刷,可以印出各种颜色
~印刷
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
套
tào
sáo
che đậy, bọc, bao phủ bên ngoài; vật dùng để bọc, vỏ bọc; bộ, tập hợp các vật có liên quan
色
sè
sắc
Màu sắc; màu; Vẻ ngoài; diện mạo; phong cảnh; Biểu cảm; thần thái