[tào cí]
sáo từ
他没事就跟人套磁,肯定有什么目的
tā méi shì jiù gēn rén tào cí , kěn dìng yǒu shén me mù dì
Anh ta rảnh là đi làm quen người khác, chắc chắn có mục đích
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.