[tào qǔ]
sáo thủ
套取资金账号密码被人套取了
tào qǔ zī jīn zhàng hào mì mǎ bèi rén tào qǔ le
Rút tiền, tài khoản, mật khẩu bị người khác rút mất.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.