[jiǎng lì]
thưởng lệ
物质奖励
wù zhì jiǎng lì
Thưởng vật chất
奖励先进生产者
jiǎng lì xiān jìn shēng chǎn zhě
Khen thưởng những người sản xuất tiên tiến
奖励旅游jiǎng lì lǚ yóu
thưởng lệ lữ du
du lịch khen thưởng
奖励旅行jiǎng lì lǚ xíng
thưởng lệ lữ hành