[bēn xí]
bôn tập
命令部队,轻装奔袭
mìng lìng bù duì , qīng zhuāng bēn xí
ra lệnh cho bộ đội, hành quân nhẹ đánh úp
迂回奔袭yū huí bēn xí
vu hồi bôn tập
tấn công từ hướng không ngờ tới