汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
奋激 (fèn jī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
奋激
【奮激】
[fèn jī]
phấn kích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Phấn khích, sôi nổi
2
kích động
Ví dụ
情绪奋激
qíng xù fèn jī
Cảm xúc dâng trào
Từ ghép
0 từ chứa “奋激”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
兴奋激昂;激奋
情绪~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
奋
fèn
phấn
Gắng sức, nỗ lực hết mình; Phấn chấn, hăng hái, sôi nổi; Dồn hết sức lực, dũng cảm
激
jī
kích
khơi dậy, kích thích, làm cho phát sinh; kích động, làm cho xúc động mạnh; mãnh liệt, dữ dội, kịch liệt