[fèng xì]
phụng hệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奉系军阀fèng xì jūn fá
phụng hệ quân phiệt
phe Phụng hệ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.