汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
奉复 (fèng fù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
奉复
【奉復】
[fèng fù]
phụng phục
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Kính cẩn hồi đáp
Ví dụ
谨此奉复
jǐn cǐ fèng fù
Xin phúc đáp
Từ ghép
0 từ chứa “奉复”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
敬辞,回复(多用于书信)
谨此~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
奉
fèng
phụng
dâng lên, kính cẩn dâng tặng; phục vụ, chăm sóc, hầu hạ; tuân theo, vâng theo mệnh lệnh
复
fù
phục
Trở lại trạng thái ban đầu; khôi phục; tiếp tục; Lặp lại; làm lại; sao chép; Trả lời; hồi đáp