[qí jì]
kỳ tích
创造奇迹
chuàng zào qí jì
Tạo nên kỳ tích
她的病居然奇迹般地好起来了
tā de bìng jū rán qí jì bān dì hǎo qǐ lái le
Bệnh của cô ấy vậy mà đã khỏi một cách kỳ diệu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.