汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
奇趣 (qí qù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
奇趣
[qí qù]
kỳ thú
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
sức hấp dẫn kỳ lạ
Ví dụ
奇趣横生
qí qù héng shēng
Hài hước thú vị
Từ ghép
0 từ chứa “奇趣”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
奇妙的趣味
~横生
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
奇
qí
kỳ
Lạ, khác thường, không giống bình thường; Tuyệt vời, đặc biệt, hiếm có; Số lẻ (trong toán học)
趣
qù
thú
Sự hứng thú, niềm vui, sở thích; Hấp dẫn, thú vị, hài hước; Hướng tới, đi đến, theo đuổi