汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
奇拔 (qí bá) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
奇拔
[qí bá]
kỳ bạt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Kỳ lạ, vươn cao
Ví dụ
山峰奇拔
shān fēng qí bá
Đỉnh núi kỳ vĩ
Từ ghép
0 từ chứa “奇拔”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
奇特挺拔
山峰~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
奇
qí
kỳ
Lạ, khác thường, không giống bình thường; Tuyệt vời, đặc biệt, hiếm có; Số lẻ (trong toán học)
拔
bá
bạt
Nhổ lên, rút ra khỏi vị trí ban đầu; Nâng lên, chọn lựa để thăng cấp; Cao, thẳng đứng, nổi bật