[lián]
liêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
妆奁zhuāng lián
trang liêm
của hồi môn; hộp trang điểm của phụ nữ
陪奁péi lián
bồi liêm
của hồi môn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.