[duó qǔ]
đoạt thủ
夺取敌人的阵地
duó qǔ dí rén de zhèn dì
Giành lấy trận địa của địch
夺取新的胜利
duó qǔ xīn de shèng lì
Giành lấy thắng lợi mới
夺取农业丰收
duó qǔ nóng yè fēng shōu
Giành được mùa màng bội thu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.