[jiá dāng]
giáp đương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
夹当儿jiá dāng ér
biến thể er hoá của 夾當|夹当[jia1 dang1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.