[jiā qī jiā bā]
giáp thất giáp bát
她夹七夹八地说了许多话,我也没听懂是什么意思
tā jiā qī jiā bā dì shuō le xǔ duō huà , wǒ yě méi tīng dǒng shì shén me yì sī
Cô ấy nói luyên thuyên đủ thứ, tôi cũng không hiểu ý cô ấy là gì
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.