[kuā dà]
khoa đại
夸大缺点
kuā dà quē diǎn
Phóng đại khuyết điểm
夸大成绩
kuā dà chéng jì
Phóng đại thành tích
夸大其词kuā dà qí cí
khoa đại kỳ từ
phóng đại
夸大之词kuā dà zhī cí
khoa đại chi từ
khoa đại; ngoa dụ
夸大其辞kuā dà qí cí
Nói quá