[yí kuàng]
di khoáng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
襟怀夷旷jīn huái yí kuàng
khâm hoài di khoáng
tư tưởng rộng rãi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.