[tóu tiáo]
đầu điều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
头条新闻tóu tiáo xīn wén
đầu điều tân văn
tin tức hàng đầu
今日头条jīn rì tou tiáo
kim nhật đầu điều
Toutiao, ứng dụng đề xuất nội dung cá nhân hóa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.