[tóu zuò]
đầu toạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
机头座jī tóu zuò
cơ đầu toạ
ụ động; đầu quay của máy khoan, máy tiện, v.v.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.