[shī péi]
thất bồi
你们多谈一会儿,我有事失陪了
nǐ men duō tán yí huì er , wǒ yǒu shì shī péi le
Các bạn nói chuyện thêm một lát, tôi có việc xin phép đi trước
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.