[shī shēn]
thất thân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
失身分shī shēn fèn
thất thân phận
mất phẩm giá
有失身份yǒu shī shēn fèn
hữu thất thân phần
thấp kém so với phẩm giá