汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
失记 (shī jì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
失记
【失記】
[shī jì]
thất ký
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Quên
2
không nhớ
Ví dụ
年远失记
nián yuǎn shī jì
Lớn tuổi hay quên.
Từ ghép
0 từ chứa “失记”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
忘记
忘却
忘怀
忘掉
遗忘
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(书〉忘记;不记得
年远~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
失
shī
thất
mất đi, không còn sở hữu; không đạt được, không giữ được; không đúng, sai sót
记
jì
ký
Ghi lại, ghi nhớ thông tin, sự việc; Những gì đã được ghi lại; Đăng ký, ghi danh vào một danh sách