[shī qiè]
thất thiết
仓库失窃我回失窃文物
cāng kù shī qiè wǒ huí shī qiè wén wù
nhà kho bị trộm, tôi bị mất đồ cổ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.