[shī wù]
thất vật
寻找失物
xún zhǎo shī wù
tìm đồ thất lạc
失物招领
shī wù zhāo lǐng
失物招领shī wù zhāo lǐng
thất vật chiêu lãnh
khu vực tìm đồ thất lạc
失物认领shī wù rèn lǐng
thất vật nhận lãnh
nhận lại đồ thất lạc
无主失物wú zhǔ shī wù
vô chủ
tài sản thất lạc không có người nhận