汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
失检 (shī jiǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
失检
【失檢】
[shī jiǎn]
thất kiểm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Thiếu sót trong việc kiểm điểm
Ví dụ
行为失检
xíng wéi shī jiǎn
hành vi vô phép
Từ ghép
0 từ chứa “失检”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
失于检点
行为~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
失
shī
thất
mất đi, không còn sở hữu; không đạt được, không giữ được; không đúng, sai sót
检
jiǎn
kiểm
Kiểm tra, xem xét để đánh giá hoặc phát hiện vấn đề; Khám xét, kiểm tra sức khỏe hoặc tình trạng; Kiểm điểm, tự phê bình hoặc xem xét lại