[shī zhì]
thất trí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
失智症shī zhì zhèng
thất trí chứng
sa sút trí tuệ
失张失智shī zhāng shī zhì
thất trương thất trí
mất trí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.