汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
失明 (shī míng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
失明
[shī míng]
thất minh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
mất thị lực
2
trở nên mù
3
lòa
Ví dụ
双目失明
shuāng mù shī míng
mù cả hai mắt
Từ ghép
1 từ chứa “失明”
失明
症
shī míng zhèng
thất minh chứng
mù
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(团失去视力;变瞎
双目~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
失
shī
thất
mất đi, không còn sở hữu; không đạt được, không giữ được; không đúng, sai sót
明
míng
minh
Sáng, rõ ràng, dễ thấy; Làm cho rõ ràng, biểu lộ; Ánh sáng, sự sáng sủa