[shī cuò]
thất thố
茫然失措
máng rán shī cuò
mơ màng bối rối
惊慌失措
jīng huāng shī cuò
hoảng hốt bối rối
仓皇失措cāng huáng shī cuò
thương
bối rối; luống cuống; mất bình tĩnh
茫然失措máng rán shī cuò
mang nhiên thất thố
không biết phải làm gì, hoang mang
张皇失措zhāng huáng shī cuò
trương hoàng thất thố
hoảng hốt luống cuống; ở trong trạng thái bối rối; cũng viết là 張惶失措|张惶失措[zhang1 huang2 shi1 cuo4]
惊惶失措jīng huáng shī cuò
kinh hoàng thất thố
xem 驚慌失措|惊慌失措[jing1 huang1 shi1 cuo4]
惊慌失措jīng huāng shī cuò
kinh hoảng thất thố
mất bình tĩnh vì sợ hãi