[shī diào]
thất điệu
失掉联络
shī diào lián luò
mất liên lạc
失掉作用
shī diào zuò yòng
mất tác dụng
失掉机会
shī diào jī huì
mất cơ hội
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.