[shī shǒu]
thất thủ
失手伤人—失手把碗摔破了
shī shǒu shāng rén — shī shǒu bǎ wǎn shuāi pò le
vô ý làm bị thương người — vô ý làm vỡ bát
赛场失手
sài chǎng shī shǒu
trượt tay trên sân thi đấu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.