[shī huǐ]
thất hối
他失悔没有听从老人的劝告
tā shī huǐ méi yǒu tīng cóng lǎo rén de quàn gào
Anh ta hối hận vì đã không nghe lời khuyên của người già
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.