[shī xù]
thất tự
一旦企业管理失序,生产就会瘫痪
yí dàn qǐ yè guǎn lǐ shī xù , shēng chǎn jiù huì tān huàn
Một khi doanh nghiệp quản lý hỗn loạn, sản xuất sẽ tê liệt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.