[shī chá]
thất sát
此次事故,上级部门有失察之过
cǐ cì shì gù , shàng jí bù mén yǒu shī chá zhī guò
Vụ việc lần này, cấp trên có lỗi trong việc giám sát
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.