汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
失实 (shī shí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
失实
【失實】
[shī shí]
thất thực
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
mô tả sai tình huống
Ví dụ
传闻失实
chuán wén shī shí
Tin đồn thất thiệt
Từ ghép
0 từ chứa “失实”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
跟事实不符
传闻~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
失
shī
thất
mất đi, không còn sở hữu; không đạt được, không giữ được; không đúng, sai sót
实
shí
thực
thật, đúng với sự thật, không hư cấu; thành thật, chân thành, không dối trá; sự thật, điều có thật