汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
失守 (shī shǒu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
失守
[shī shǒu]
thất thủ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
rơi vào tay địch
2
chuyển biến xấu
Ví dụ
阵地失守
zhèn dì shī shǒu
Trận địa thất thủ
Từ ghép
0 từ chứa “失守”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
防守的地区被敌方占领
阵地~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
失
shī
thất
mất đi, không còn sở hữu; không đạt được, không giữ được; không đúng, sai sót
守
shǒu
thủ
Canh gác, bảo vệ, giữ gìn; Tuân thủ, giữ theo; Ở lại, bám trụ