[shī dì]
thất địa
失地千里
shī dì qiān lǐ
Mất đất hàng ngàn dặm
失去的土地:收复失地
shī qù de tǔ dì : shōu fù shī dì
Đất đai bị mất; Thu hồi đất đã mất
妥善安排失地农民的生计
tuǒ shàn ān pái shī dì nóng mín de shēng jì
Sắp xếp ổn thỏa cuộc sống cho nông dân mất đất
收复失地shōu fù shī dì
thu phục thất địa
khôi phục lãnh thổ đã mất