[yāo]
yểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
夭亡yāo wáng
yểu vong
chết trẻ
夭寿yāo shòu
yểu thọ
chết yểu; chết đi; xéo đi
夭折yāo zhé
yểu chiết
chết trẻ hoặc chết non; kết thúc sớm; bị sảy thai sớm
夭殇yāo shāng
yểu thương
chết trẻ
早夭zǎo yāo
tảo yểu
chết trẻ
逃之夭夭táo zhī yāo yāo
đào chi yểu yểu
trốn thoát không dấu vết; tẩu thoát khỏi hiện trường; chạy trốn nhanh chóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.