[tài yáng xì]
thái dương hệ
海王上學月球地球。彗星0水星金盛杰O;阳太阳系
hǎi wáng shàng xué yuè qiú dì qiú 。 huì xīng 0 shuǐ xīng jīn shèng jié O; yáng tài yáng xì
Sao Hải Vương đi học, Trái Đất, Mặt Trăng. Sao Chổi, Sao Thủy, Kim Thịnh Kiệt, Thái Dương Hệ
太阳系小天体tài yáng xì xiǎo tiān tǐ
thái dương hệ tiểu thiên thể
Tiểu thiên thể hệ mặt trời; các thiên thể nhỏ trong hệ mặt trời