[tài yáng]
thái dương
今天太阳很好
jīn tiān tài yáng hěn hǎo
Hôm nay trời nắng đẹp
太阳时tài yáng shí
thái dương thời
Thời gian mặt trời; giờ mặt trời
太阳帽tài yáng mào
thái dương mạo
Mũ che nắng
太阳风tài yáng fēng
thái dương phong
gió mặt trời
太阳花tài yáng huā
thái dương hoa
hoa hướng dương; hoa mười giờ
太阳蛋tài yáng dàn
thái dương đản
trứng ốp la; trứng ốp
太阳轮tài yáng lún
thái dương luân
luân xa đám rối mặt trời
太阳镜tài yáng jìng
thái dương kính
kính râm
太阳雨tài yáng yǔ
thái dương vũ
mưa nắng
太阳饼tài yáng bǐng
thái dương bánh
bánh thái dương
太阳光tài yáng guāng
thái dương quang
ánh sáng mặt trời
太阳历tài yáng lì
thái dương lịch
Dương lịch
太阳年tài yáng nián
thái dương niên
Năm chí tuyến; năm chí tuyến