[tài shī]
thái sư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
太师椅tài shī yǐ
thái sư ỷ
Ghế Thái sư
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.