[tài hé]
thái hoà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
太和区tài hé qū
thái hoà khu
quận Taihe của thành phố Cẩm Châu 錦州市|锦州市, Liêu Ninh
太和县tài hé xiàn
thái hoà huyện
Thái Hòa, một huyện ở Phú Dương 阜陽|阜阳[Fu4yang2], An Huy
太和殿tài hé diàn
thái hoà điện
Điện Thái Hòa, lớn nhất trong ba điện tạo thành trung tâm của ngoại triều Tử Cấm Thành 紫禁城[Zi3 jin4 cheng2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.