[tài gǔ]
thái cổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
太古代tài gǔ dài
thái cổ đại
Thái Cổ đại
太古宙tài gǔ zhòu
thái cổ trụ
Thái Cổ nguyên
太古洋行tài gǔ yáng háng
thái cổ dương hàng
Butterfield and Swire
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.