[tài bǎo]
thái bảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
太保市tài bǎo shì
thái bảo thị
Thành phố Taibao hoặc Taipao ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan
太子太保tài zǐ tài bǎo
thái tử
thái phó của thái tử
盖世太保gài shì tài bǎo
cái thế thái bảo
Gestapo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.