[tài shàng]
thái thượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
太上皇tài shàng huáng
thái thượng hoàng
Thái Thượng Hoàng; Hoàng đế đã thoái vị; cha của hoàng đế đương triều
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.