[tiān qīng]
thiên thanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天青石tiān qīng shí
thiên thanh thạch
đá lưu ly
雨过天青yǔ guò tiān qīng
vũ quá
trời quang sau mưa; tìm thấy hy vọng mới sau giai đoạn thảm họa; sau cơn mưa trời lại sáng