[tiān sè]
thiên sắc
看天色怕要下雨
kàn tiān sè pà yào xià yǔ
Nhìn trời đoán chừng sắp mưa
天色还早,你再睡一会儿
tiān sè hái zǎo , nǐ zài shuì yí huì er
Trời còn sớm, cậu ngủ thêm chút nữa đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.