[tiān shuǐ]
thiên thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天水市tiān shuǐ shì
thiên thuỷ thị
Thiên Thuỷ, thành phố cấp địa khu ở Cam Túc
天水碧tiān shuǐ bì
thiên thuỷ bích
xanh nhạt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.