[tiān quán]
thiên quyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
制天权zhì tiān quán
chế thiên quyền
Vẽ ra hình tượng, kích thước, v.v. trên mặt phẳng theo tỷ lệ nhất định (thường dùng trong thiết kế cơ khí, kỹ thuật)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.