[tiān dǐ]
thiên để
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天底下tiān dǐ xià
thiên để hạ
trên thế gian; dưới ánh mặt trời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.